
Nhờ đổi tiền mặt mua đồ
Luyện nói cách hỏi đổi tiền chẵn sang tiền lẻ và nêu lý do cần dùng gấp
Giới thiệu
Đại Vệ và Tiểu Mỹ đang ở cạnh máy bán nước tự động. Đại Vệ muốn mua nước nhưng chỉ có tờ 100 tệ, cậu ấy cần nhờ Tiểu Mỹ đổi tiền lẻ. Hãy cùng luyện tập cách nhờ đổi tiền mặt nhé!
chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
“我们只能明天去。”
chỉ có; chỉ khi... mới...
“只有多练习,才能学好中文。”
không có; không tồn tại; chưa
“我没有钱。”
máy móc; lượng từ: 台 (tái), 部 (bù), 个 (gè)
“这台机器很大。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
tiền mặt
“请问可以用现金付款吗?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
ví; bóp tiền
“我的钱包在哪里?”
Nói rằng bạn không có tiền lẻ.
Câu mẫu: 我没有零钱。 (Wǒ méiyǒu língqián.) — Tôi không có tiền lẻ.
Hỏi xem đối phương chỉ có tờ 100 tệ phải không.
Câu mẫu: 你只有一百块吗? (Nǐ zhǐ yǒu yībǎi kuài ma?) — Bạn chỉ có 100 tệ thôi à?
Đưa tiền và nói đưa 100 tệ.
Câu mẫu: 给你一百。 (Gěi nǐ yībǎi.) — Đưa bạn 100 tệ.
Giục bạn mình đi mua nước.
Câu mẫu: 你去买水吧。 (Nǐ qù mǎi shuǐ ba.) — Bạn đi mua nước đi.
