时间【時間】
[shí jiān] [时 间]
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
事物持续、发生的过程或时段
我没有时间。
wǒ méi yǒu shí jiān.Tôi không có thời gian.
段
你看,先找时间词,再看动词。
nǐ kàn, xiān zhǎo shí jiān cí, zài kàn dòng cí.Cậu xem, trước hết tìm từ chỉ thời gian, rồi xem động từ.
Trong bài: Học nhóm buổi tối · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到我们要利用周末的时间多看书。
wǒ men yào lì yòng zhōu mò de shí jiān duō kàn shū.Chúng ta nên tận dụng thời gian cuối tuần để đọc sách nhiều hơn.
时间到了!快看看,抢到了吗?
shí jiān dào le! kuài kàn kàn, qiǎng dào le ma?Đến giờ rồi! Mau xem xem, săn được chưa?
Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语