时空【時空】
[shí kōng] [时 空]
thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian
时间和空间的统称
这部科幻电影讲述了穿越时空的故事。
zhè bù kē huàn diàn yǐng jiǎng shù le chuān yuè shí kōng de gù shì.Bộ phim khoa học viễn tưởng này kể về câu chuyện xuyên không gian thời gian.
这部科幻小说讲述了穿越时空的故事。
zhè bù kē huàn xiǎo shuō jiǎng shù le chuān yuè shí kōng de gù shì.Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này kể về câu chuyện du hành vượt thời không.
这间会议室暂时空着,我们可以先借用一下讨论方案。
zhè jiān huì yì shì zàn shí kōng zhe, wǒ men kě yǐ xiān jiè yòng yí xià tǎo lùn fāng àn.Phòng họp này tạm thời trống, chúng ta có thể mượn dùng một lát để thảo luận phương án.