时空错置[shí kōng cuò zhì] [时 空 错 置]Lưu từKháccó yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khácChữ trong từ时shígiờ空kōngkhông trung错cuòsai置zhìlắp đặtTừ ghép:时空错置感shí kōng cuò zhì gǎncảm giác đang ở thời gian và địa điểm khácTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lậpXem thêm (3)