时空穿梭[shí kōng chuān suō] [时 空 穿 梭]Lưu từKhácdu hành thời gianChữ trong từ时shígiờ空kōngkhông trung穿chuānmặc梭suō(dệt) thoiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hội时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时空旅行shí kōng lǚ xíngdu hành thời gian时空穿越shí kōng chuān yuèdu hành thời gian