时空旅行[shí kōng lǚ xíng] [时 空 旅 行]Lưu từKhácdu hành thời gianChữ trong từ时shígiờ空kōngkhông trung旅lǚchuyến đi行xíngđiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时空穿梭shí kōng chuān suōdu hành thời gian时空穿越shí kōng chuān yuèdu hành thời gian