平行时空[píng xíng shí kōng] [平 行 时 空]Lưu từKhácvũ trụ song songChữ trong từ平píngphẳng行xíngđi时shígiờ空kōngkhông trungTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ảXem thêm (3)