时间点[shí jiān diǎn] [时 间 点]Lưu từKhácthời điểmChữ trong từ时shígiờ间jiāngian点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm时代shí dàiHSK 3thời đạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关头guān tóuHSK 7thời điểm时序shí xùthời điểm (của tín hiệu hoặc chuỗi)