时序[shí xù] [时 序]Lưu từKhácthời điểm (của tín hiệu hoặc chuỗi); tiến trình thời gianChữ trong từ时shígiờ序xùthứ tựTừ ghép:加工时序jiā gōng shí xùtiến trình thời gianTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyênXem thêm (3)Ví dụ trong bài học时序已入初冬,天气渐渐寒冷。shí xù yǐ rù chū dōng, tiān qì jiàn jiàn hán lěng.Thời tiết đã sang đầu đông, trời dần trở lạnh.