加工时序[jiā gōng shí xù] [加 工 时 序]Lưu từKháctiến trình thời gianChữ trong từ加jiāthêm工gōngcông việc时shígiờ序xùthứ tựTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时间进程shí jiān jìn chéngtiến trình thời gian