时间进程[shí jiān jìn chéng] [时 间 进 程]Lưu từKháctiến trình thời gianChữ trong từ时shígiờ间jiāngian进jìntiến lên程chéngquy tắcTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:加工时序jiā gōng shí xùtiến trình thời gian