打伤[dǎ shāng] [打 伤]Lưu từKháclàm bị thương; làm tổn thương; gây tổn hạiChữ trong từ打dǎđánh伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ受伤shòu shāngHSK 3bị thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伤shāngHSK 3làm bị thương伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương儡lěilàm bị thương残害cán hàilàm bị thương毁伤huǐ shānglàm bị thương