木偶戏[mù ǒu xì] [木 偶 戏]Lưu từKhácmúa rốiChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây偶ǒutình cờ戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấm马戏mǎ xìHSK 8xiếcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:人偶戏rén ǒu xìmúa rối傀儡戏kuǐ lěi xìmúa rối木偶剧mù ǒu jùmúa rối木偶秀mù ǒu xiùmúa rối