演戏【演戲】
[yǎn xì] [演 戏]
diễn kịch; biểu diễn; nghĩa bóng: giả vờ
表演戏剧,比喻装模作样
她从小就喜欢演戏,后来成功考入了中央戏剧学院。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yǎn xì, hòu lái chéng gōng kǎo rù le zhōng yāng xì jù xué yuàn.Cô ấy từ nhỏ đã thích diễn kịch, sau đó đã thi đỗ vào Học viện Hý kịch Trung ương.
他第一次演戏,动作显得有些生硬。
tā dì yī cì yǎn xì, dòng zuò xiǎn de yǒu xiē shēng yìng.Lần đầu anh ấy đóng phim, động tác tỏ ra hơi gượng gạo.