演员【演員】
[yǎn yuán] [演 员]
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
在戏剧、电影等中表演的人
那个演员演得真好。
nà ge yǎn yuán yǎn de zhēn hǎo.Diễn viên đó diễn rất giỏi.
个、位、名
故事是不错,但是男演员演得不太好。
gù shì shì bú cuò, dàn shì nán yǎn yuán yǎn de bú tài hǎo.Câu chuyện thì không tệ, nhưng nam diễn viên diễn không tốt lắm.
Trong bài: Chia sẻ ý kiến về một bộ phim演员在台上投入了真挚的情感。
yǎn yuán zài tái shàng tóu rù le zhēn zhì de qíng gǎn.Diễn viên đã dồn hết tình cảm chân thành trên sân khấu.
嗯,这个我同意。女演员真的很可爱。
èn, zhè ge wǒ tóng yì. nǚ yǎn yuán zhēn de hěn kě ài.Ừm, điểm này tôi đồng ý. Nữ diễn viên thực sự rất đáng yêu.
Trong bài: Chia sẻ ý kiến về một bộ phim