电影演员[diàn yǐng yǎn yuán] [电 影 演 员]Lưu từKhácdiễn viên phimChữ trong từ电diànsét影yǐnghình ảnh演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viênXem thêm (3)