杂技演员
[zá jì yǎn yuán] [杂 技 演 员]
diễn viên xiếc
杂技演员完成了几项惊险的动作。
zá jì yǎn yuán wán chéng le jǐ xiàng jīng xiǎn de dòng zuò.Diễn viên xiếc đã hoàn thành vài động tác thót tim.
杂技演员精湛的技艺赢得了全场掌声。
zá jì yǎn yuán jīng zhàn de jì yì yíng dé le quán chǎng zhǎng shēng.Kỹ năng tinh xảo của diễn viên xiếc đã nhận được tràng pháo tay của toàn bộ khán giả.
杂技演员在舞台上表演了精彩的空中飞人。
zá jì yǎn yuán zài wǔ tái shàng biǎo yǎn le jīng cǎi de kōng zhōng fēi rén.Diễn viên xiếc đã trình diễn màn đu bay trên không tuyệt vời trên sân khấu.