歌剧【歌劇】
[gē jù] [歌 剧]
nhạc kịch phương Tây; lượng từ: 场 (chǎng), 出 (chū)
以歌唱为主的戏剧艺术形式。
今晚国家大剧院有一场经典歌剧演出。
jīn wǎn guó jiā dà jù yuàn yǒu yì chǎng jīng diǎn gē jù yǎn chū.Tối nay tại Nhà hát Lớn Quốc gia có một buổi biểu diễn nhạc kịch kinh điển.
场、出
歌剧在一段精彩的序幕中正式开演。
gē jù zài yí duàn jīng cǎi de xù mù zhōng zhèng shì kāi yǎn.Vở nhạc kịch chính thức bắt đầu bằng một đoạn mở màn đặc sắc.
