歌剧院魅影[gē jù yuàn mèi yǐng] [歌 剧 院 魅 影]Lưu từKhácBóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd WebberChữ trong từ歌gēbài hát剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)院yuànsân魅mèiyêu ma影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh歌曲gē qǔHSK 5bài hát歌唱gē chàngHSK 6hát歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc歌词gē cíHSK 6lời bài hátXem thêm (3)