歌剧院[gē jù yuàn] [歌 剧 院]Lưu từKhácnhà hát operaChữ trong từ歌gēbài hát剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)院yuànsânTừ ghép:喜歌剧院xǐ gē jù yuànnhà hát nhạc kịch歌剧院魅影gē jù yuàn mèi yǐngBóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd WebberTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)