喜歌剧院[xǐ gē jù yuàn] [喜 歌 剧 院]Lưu từKhácnhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, ParisChữ trong từ喜xǐthích歌gēbài hát剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện喜欢xǐ huanHSK 1thích学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện喜爱xǐ àiHSK 4thích法院fǎ yuànHSK 4tòa án喜剧xǐ jùHSK 5hài kịchXem thêm (3)