连续剧【連續劇】
[lián xù jù] [连 续 剧]
phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần
分集连续播出的影视或广播戏剧。
奶奶每天晚上都看这部连续剧。
nǎi nai měi tiān wǎn shàng dōu kàn zhè bù lián xù jù.Bà nội tối nào cũng xem bộ phim truyền hình này.
这部连续剧一共有四十集,内容非常精彩。
zhè bù lián xù jù yí gòng yǒu sì shí jí, nèi róng fēi cháng jīng cǎi.Bộ phim truyền hình này có tổng cộng 40 tập, nội dung vô cùng hấp dẫn.