电视剧【電視劇】
[diàn shì jù] [电 视 剧]
phim truyền hình; phim bộ; lượng từ: 部 (bù)
在电视上播出的连续剧
妈妈每天晚上看电视剧。
mā ma měi tiān wǎn shàng kàn diàn shì jù.Mẹ xem phim truyền hình mỗi tối.
部
这部电视剧讲述宫廷里的斗争。
zhè bù diàn shì jù jiǎng shù gōng tíng lǐ de dòu zhēng.Bộ phim truyền hình này kể về những cuộc đấu tranh trong triều đình.
这部电视剧由本网站独家播出。
zhè bù diàn shì jù yóu běn wǎng zhàn dú jiā bō chū.Bộ phim truyền hình này do trang web này phát sóng độc quyền.
电视剧里的主要人物都很受欢迎。
diàn shì jù lǐ de zhǔ yào rén wù dōu hěn shòu huān yíng.Các nhân vật chính trong phim truyền hình đều rất được yêu thích.
