传奇
[chuán qí] [传 奇]
1.huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ
离奇动人的故事或令人惊叹的人物事件
他凭借顽强的毅力白手起家,创造了一段商业传奇。
tā píng jiè wán qiáng de yì lì bái shǒu qǐ jiā, chuàng zào le yí duàn shāng yè chuán qí.Nhờ vào nghị lực kiên cường khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, anh ấy đã tạo nên một huyền thoại kinh doanh.
2.truyền kỳ (thể loại văn học cổ)
中国古代的一种文学体裁
唐代传奇是中国小说发展的重要阶段。
táng dài chuán qí shì zhōng guó xiǎo shuō fā zhǎn de zhòng yào jiē duàn.Truyền kỳ thời Đường là giai đoạn phát triển quan trọng của tiểu thuyết Trung Quốc.
