纳尼亚传奇[nà ní yà chuán qí] [纳 尼 亚 传 奇]Lưu từKhácBiên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. LewisChữ trong từ纳nànhận尼níni cô (nữ tu Phật giáo)亚yàthứ hai传chuántruyền đạt奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ纳入nà rùHSK 8đưa vào纳税nà shuìHSK 8nộp thuế纳税人nà shuì rénHSK 8người nộp thuế纳闷儿nà mèn rHSK 8biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)Xem thêm (2)