惊奇【驚奇】
[jīng qí] [惊 奇]
kinh ngạc; ngạc nhiên
感到奇妙、新鲜或出乎意料
孩子们用惊奇的目光看着魔术师的精彩表演。
hái zi men yòng jīng qí de mù guāng kàn zhe mó shù shī de jīng cǎi biǎo yǎn.Bọn trẻ nhìn màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật với ánh mắt kinh ngạc.
[jīng qí] [惊 奇]
kinh ngạc; ngạc nhiên
感到奇妙、新鲜或出乎意料
孩子们用惊奇的目光看着魔术师的精彩表演。
hái zi men yòng jīng qí de mù guāng kàn zhe mó shù shī de jīng cǎi biǎo yǎn.Bọn trẻ nhìn màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật với ánh mắt kinh ngạc.