惊诧【驚詫】
[jīng chà] [惊 诧]
ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ
感到十分奇怪、吃惊
大家对这项意想不到的决议感到十分惊诧。
dà jiā duì zhè xiàng yì xiǎng bú dào de jué yì gǎn dào shí fēn jīng chà.Mọi người cảm thấy rất kinh ngạc đối với quyết nghị ngoài dự kiến này.
[jīng chà] [惊 诧]
ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ
感到十分奇怪、吃惊
大家对这项意想不到的决议感到十分惊诧。
dà jiā duì zhè xiàng yì xiǎng bú dào de jué yì gǎn dào shí fēn jīng chà.Mọi người cảm thấy rất kinh ngạc đối với quyết nghị ngoài dự kiến này.