诧异【詫異】
[chà yì] [诧 异]
kinh ngạc; sửng sốt
觉得十分奇怪或意外
听到这个惊人的消息,大家脸上都露出了诧异的表情。
tīng dào zhè ge jīng rén de xiāo xī, dà jiā liǎn shàng dōu lù chū le chà yì de biǎo qíng.Nghe được tin tức kinh ngạc này, mọi người đều lộ vẻ kinh ngạc trên mặt.
[chà yì] [诧 异]
kinh ngạc; sửng sốt
觉得十分奇怪或意外
听到这个惊人的消息,大家脸上都露出了诧异的表情。
tīng dào zhè ge jīng rén de xiāo xī, dà jiā liǎn shàng dōu lù chū le chà yì de biǎo qíng.Nghe được tin tức kinh ngạc này, mọi người đều lộ vẻ kinh ngạc trên mặt.