日新月异
[rì xīn yuè yì] [日 新 NGUYỆT 异]
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
每天每月都在改变,形容发展极快。
科技的发展日新月异,给生活带来了巨大变化。
kē jì de fā zhǎn rì xīn yuè yì, gěi shēng huó dài lái le jù dà biàn huà.Sự phát triển của khoa học kỹ thuật thay đổi từng ngày, mang lại thay đổi to lớn cho cuộc sống.