XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 2

日报【日報】

[rì bào] [日 报]

1.báo hàng ngày

每天出版的报纸。

爸爸在看今天的日报。

bà ba zài kàn jīn tiān de rì bào.

Bố đang đọc nhật báo hôm nay.

2.báo cáo công việc hằng ngày

工作单位每天汇报工作情况的书面材料。

下班前请大家把今天的日报交上来。

xià bān qián qǐng dà jiā bǎ jīn tiān de rì bào jiāo shàng lái.

Trước khi tan làm xin mọi người nộp báo cáo ngày hôm nay.

这家日报专门开辟了读书专栏。

zhè jiā rì bào zhuān mén kāi pì le dú shū zhuān lán.

Nhật báo này mở riêng một chuyên mục đọc sách.