人民日报[rén mín rì bào] [NHÂN 民 日 报]Lưu từKhácNhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)Chữ trong từ人rénNHÂNngười民mín(hình thức kết hợp) người dân日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dânXem thêm (3)