世界日报[shì jiè rì bào] [世 界 日 报]Lưu từKhácWorld Journal, tờ báo MỹChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ预报yù bàoHSK 3dự báo世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)