京郊日报[jīng jiāo rì bào] [京 郊 日 报]Lưu từKhácBáo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018Chữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia郊jiāongoại ô日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điệnXem thêm (3)