东方日报[dōng fāng rì bào] [东 方 日 报]Lưu từKhácNhật Báo Phương ĐôngChữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều东部dōng bùHSK 3miền đông预报yù bàoHSK 3dự báoXem thêm (3)