东北
[dōng běi] [东 北]
1.Đông Bắc Trung Quốc; Mãn Châu
中国东北部地区
东北的冬天很冷。
dōng běi de dōng tiān hěn lěng.Mùa đông ở vùng Đông Bắc rất lạnh.
2.phía đông bắc
表方位,东与北之间
请往东北方向继续前进。
qǐng wǎng dōng běi fāng xiàng jì xù qián jìn.Xin tiếp tục đi theo hướng đông bắc.
东北虎是国家重点保护的动物。
dōng běi hǔ shì guó jiā zhòng diǎn bǎo hù de dòng wù.Hổ Đông Bắc là động vật được nhà nước trọng điểm bảo vệ.