东北平原[dōng běi píng yuán] [东 北 平 原]Lưu từKhácĐồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn ChâuChữ trong từ东dōngphía đông北běiphía bắc平píngphẳng原yuánvốn, ban đầuTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông平原píng yuánHSK 5đồng bằng草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ高原gāo yuánHSK 5cao nguyênXem thêm (3)