外东北[wài dōng běi] [外 东 北]Lưu từKhácNgoại Mãn ChâuChữ trong từ外wàibên ngoài东dōngphía đông北běiphía bắcTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:外满洲wài mǎn zhōuNgoại Mãn Châu