外国【外國】
[wài guó] [外 国]
(quốc gia) nước ngoài; lượng từ: 个 (gè)
本国以外的国家
他是外国人。
tā shì wài guó rén.Anh ấy là người nước ngoài.
个
那外国人也能参加这些活动吗?
nà wài guó rén yě néng cān jiā zhè xiē huó dòng ma?Vậy người nước ngoài cũng có thể tham gia các hoạt động này không ạ?
Trong bài: Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán · 快…了我和外国朋友经常用邮件通信。
wǒ hé wài guó péng yǒu jīng cháng yòng yóu jiàn tōng xìn.Tôi và bạn nước ngoài thường xuyên trao đổi qua email.
你是外国人,还不习惯这里的冷吧?
nǐ shì wài guó rén, hái bù xí guàn zhè lǐ de lěng ba?Bạn là người nước ngoài, vẫn chưa quen cái lạnh ở đây nhỉ?
Trong bài: Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能