外国语
[wài guó yǔ] [外 国 语]
ngôn ngữ nước ngoài
他会说多种外国语言。
tā huì shuō duō zhǒng wài guó yǔ yán.Anh ấy biết nói nhiều thứ tiếng nước ngoài.
[wài guó yǔ] [外 国 语]
ngôn ngữ nước ngoài
他会说多种外国语言。
tā huì shuō duō zhǒng wài guó yǔ yán.Anh ấy biết nói nhiều thứ tiếng nước ngoài.