英语【英語】
[Yīng yǔ] [英 语]
tiếng Anh
英国及部分国家的通用语言
我每天学英语。
wǒ měi tiān xué yīng yǔ.Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
不是,我妈妈是老师,教英语。
bú shì, wǒ mā ma shì lǎo shī, jiào yīng yǔ.Không phải, mẹ tôi là giáo viên, dạy tiếng Anh.
Trong bài: Hỏi thăm nghề nghiệp người nhà他通过了英语口试并获得证书。
tā tōng guò le yīng yǔ kǒu shì bìng huò dé zhèng shū.Anh ấy đã vượt qua bài thi nói tiếng Anh và nhận được chứng chỉ.
教英语?太好了!
jiào yīng yǔ? tài hǎo le!Dạy tiếng Anh? Tốt quá rồi!
Trong bài: Hỏi thăm nghề nghiệp người nhà