英语系[yīng yǔ xì] [英 语 系]Lưu từKhácngười nói tiếng Anh; khoa Tiếng AnhChữ trong từ英yīnganh hùng语yǔphương ngữ系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng体系tǐ xìHSK 9hệ thốngXem thêm (2)