英明
[yīng míng] [英 明]
anh minh; xuất sắc
卓越而有远见
经理做出了一个英明的决定,挽救了公司。
jīng lǐ zuò chū le yí gè yīng míng de jué dìng, wǎn jiù le gōng sī.Giám đốc đã đưa ra một quyết định anh minh, cứu vãn công ty.
[yīng míng] [英 明]
anh minh; xuất sắc
卓越而有远见
经理做出了一个英明的决定,挽救了公司。
jīng lǐ zuò chū le yí gè yīng míng de jué dìng, wǎn jiù le gōng sī.Giám đốc đã đưa ra một quyết định anh minh, cứu vãn công ty.