英明果断[yīng míng guǒ duàn] [英 明 果 断]Lưu từKhácsáng suốt và quyết đoánChữ trong từ英yīnganh hùng明míngsáng果guǒtrái cây断duànlàm gãyTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạnXem thêm (3)