片断【片斷】
[piàn duàn] [片 断]
đoạn; mảnh; phân đoạn
整体中的一部分;零碎的段落
这部电影是由几个生活片断组成的。
zhè bù diàn yǐng shì yóu jǐ gè shēng huó piàn duàn zǔ chéng de.Bộ phim này được kết hợp từ một vài đoạn cắt cuộc sống.
vụn vặt; rời rạc; chắp vá
零碎而不完整的
他对当时的情况只有片断的记忆。
tā duì dāng shí de qíng kuàng zhǐ yǒu piàn duàn de jì yì.Anh ấy chỉ có những ký ức vụn vặt về tình hình lúc đó.