猜想
[cāi xiǎng] [猜 想]
đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết
根据线索推测或预料
科学家的这个猜想很快得到了实验证实。
kē xué jiā de zhè ge cāi xiǎng hěn kuài dé dào le shí yàn zhèng shí.Phỏng đoán này của nhà khoa học đã nhanh chóng được thực nghiệm chứng minh.
sự phỏng đoán; giả thuyết
猜测的想法或推测出的结论
哥德巴赫猜想是著名的数学难题。
gē dé bā hè cāi xiǎng shì zhù míng de shù xué nán tí.Giả thuyết Goldbach là bài toán toán học nổi tiếng.
调查结果与我们最初的猜想完全吻合。
diào chá jié guǒ yǔ wǒ men zuì chū de cāi xiǎng wán quán wěn hé.Kết quả điều tra hoàn toàn trùng khớp với dự đoán ban đầu của chúng tôi.