片刻
[piàn kè] [片 刻]
khoảng thời gian ngắn; một lúc
极短的时间;一会儿
请大家在此稍等片刻,会议马上开始。
qǐng dà jiā zài cǐ shāo děng piàn kè, huì yì mǎ shàng kāi shǐ.Xin mọi người chờ ở đây một lát, cuộc họp sẽ bắt đầu ngay.
经理正在办公,请您稍等片刻。
jīng lǐ zhèng zài bàn gōng, qǐng nín shāo děng piàn kè.Giám đốc đang làm việc, xin phiền quý khách đợi một lát.
请大家稍等片刻,会议马上开始。
qǐng dà jiā shāo děng piàn kè, huì yì mǎ shàng kāi shǐ.Xin mọi người đợi một lát, cuộc họp sẽ bắt đầu ngay.
照顾小孩时片刻也不能疏忽。
zhào gù xiǎo hái shí piàn kè yě bù néng shū hū.Khi chăm sóc trẻ nhỏ không được sao nhãng dù chỉ một phút giây.