深刻
[shēn kè] [深 刻]
sâu sắc; sâu; chuyên sâu
形容认识、感受或影响很深
这本书让我印象深刻。
zhè běn shū ràng wǒ yìn xiàng shēn kè.Cuốn sách này để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
最后的那个问题,也引起了大家深刻的反思。
zuì hòu de nà ge wèn tí, yě yǐn qǐ le dà jiā shēn kè de fǎn sī.Vấn đề ở đoạn cuối cũng gợi cho mọi người sự suy ngẫm sâu sắc.
Trong bài: Bàn luận và cảm nhận về bộ phim vừa xem这句话包含着十分深刻的涵义。
zhè jù huà bāo hán zhe shí fēn shēn kè de hán yì.Câu nói này chứa đựng hàm ý vô cùng sâu sắc.
去准备吧,相信这篇论文会引起大家深刻的反思。
qù zhǔn bèi ba, xiāng xìn zhè piān lùn wén huì yǐn qǐ dà jiā shēn kè de fǎn sī.Đi chuẩn bị đi, tin rằng bài luận này sẽ gợi lên sự suy ngẫm sâu sắc cho mọi người.
Trong bài: Vận dụng thuyết Chính danh Nho gia vào tái thiết trật tự quốc tế