昏庸[hūn yōng] [昏 庸]Lưu từKhácu mêChữ trong từ昏hūnmê muội庸yōngbình thườngTừ cùng chữ:昏迷hūn míHSK 7mất ý thức中庸zhōng yōngHSK 9trung dung (Nho giáo)