英语热[yīng yǔ rè] [英 语 热]Lưu từKhácngười hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng AnhChữ trong từ英yīnganh hùng语yǔphương ngữ热rèhâm nóngTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng加热jiā rèHSK 5đun nóng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng发热fā rèHSK 7bị sốt火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲热qīn rèHSK 8thân thiếtXem thêm (3)