英语角[yīng yǔ jiǎo] [英 语 角]Lưu từKhácgóc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng AnhChữ trong từ英yīnganh hùng语yǔphương ngữ角jiǎogócTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng主角zhǔ juéHSK 6vai chính英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)Xem thêm (2)